take
201

take - take | Ngha ca t Take T in Anh

4.9
₫201,221
55% off IDR:215
3+ pieces, extra 3% off
Tax excluded, add at checkout if applicable ; Extra 5% off with coins

Item description

take Ngoại động từ .took; .taken · Cầm, nắm, giữ, lấy · Lấy nhầm; lấy mất · Chiếm được, bắt được · (không dùng trong các thời tiếp diễn) trừ vào; trừ di, trích ra.

Product recommendation

Popular products

Lovely